Tóm tắt nội dung [Ẩn]
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
회사원 |
Nhân viên văn phòng / nhân viên công ty |
은행원 |
Nhân viên ngân hàng |
선생님 |
Giáo viên |
의사 |
Bác sĩ |
운전기사 |
Lái xe |
영화배우 |
Diễn viên điện ảnh |
가수 |
Ca sĩ |
유모 |
Bảo mẫu |
군인 |
Bộ đội |
웨이터 |
Bồi bàn nam |
웨이트리스 |
Bồi bàn nữ |
요리사 |
Đầu bếp |
가정교사 |
Gia sư |
화가 |
Hoạ sĩ |
교수 |
Giáo sư |
교장 |
Hiệu trưởng |
초등학생 |
Học sinh cấp 1 |
중학생 |
Học sinh cấp 2 |
고등학생 |
Học sinh cấp 3 |
학생 |
Học sinh |
변호사 |
Luật sư |
판매원 |
Nhân viên bán hàng |
진행자 |
Người dẫn chương trình |
문지기 |
Người gác cổng |
가정부,집사 |
Người giúp việc |
모델 |
Người mẫu |
과학자 |
Khoa học gia |
문학가 |
Nhà văn |
악단장 |
Nhạc trưởng |
사진작가 |
Nhiếp ảnh gia |
농부 |
Nông dân |
어부 |
Ngư dân |
비행기조종사 |
Phi công |
기자 |
Phóng viên, nhà báo |
운전사 |
Tài xế |
이발사 |
Thợ cắt tóc |
꽃장수 |
Thợ chăm sóc hoa |
사진사 |
Thợ chụp ảnh |
전기기사 |
Thợ điện |
인쇄공 |
Thợ in |
보석상인 |
Thợ kim hoàn |
안경사 |
Thợ kính mắt |
제빵사 |
Thợ làm bánh |
원예가[사], 정원사 |
Thợ làm vườn |
총리 |
Thủ tướng |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
창문 |
Cửa sổ |
책장 |
Tủ sách |
문 |
Cửa |
전화 |
Điện thoại |
쓰레기통 |
Thùng rác |
열쇠 |
Chìa khóa |
형광등 |
Đèn huỳnh quang |
책상 |
Bàn đọc sách |
식탁 |
Bàn ăn |
꽃 |
Hoa |
세탁기 |
Máy giặt |
커튼 |
Rèm cửa sổ |
거울 |
Gương |
차고 |
Nhà xe |
옷장 |
Tủ quần áo |
침태 |
Giường |
벽 |
Tường |
의자 |
Ghế |
냉장고 |
Tủ lạnh |
초인중 |
Chuông cửa |
천장 선풍기 |
Quạt trần |
천장 |
Trần nhà |
액자 |
Khung ảnh |
그림 |
Bức tranh |
꽃병 |
Bình hoa |
벽난로 선반 |
Kệ trên lò sưởi |
벽난로 |
Lò sưởi |
불 |
Lửa |
통나무 |
Tấm chắn |
난간 |
Lan can |
계단 |
Cầu thang |
단계 |
Bậc thang |
책상 |
Bàn |
카펫 |
Thảm trải sàn |
피처 |
Bình nước |
포도주 잔 |
Ly rượu |
물유리 |
Ly nước |
식탁 |
Bàn ăn |
스푼 |
Muỗng |
후추병 |
Lọ tiêu |
소금 뿌리 |
Lọ muối |
빵과 버터 플레이트 |
Đĩa đựng bánh mì và bơ |
냅킨 |
Khăn ăn |
칼 |
Dao |
식탁보 |
Khăn bàn |
촛대 |
Chân nến |
뷔페 |
Tủ đựng đồ |
커피잔 |
Cái ly/ cốc |
맥주 |
Chai bia |
식기 세척기 |
Máy rửa chén |
접시 배수구 |
Rổ đựng chén bát |
찜통 |
Khay hấp |
깡통 따개 |
Dụng cụ mở nắp hộp |
프라이팬 |
Chảo rán |
소쿠리 |
Ly lọc |
냄비 |
Cái xoong |
뚜껑 |
Nắp nồi |
접시 씻는 액체 세제 |
Nước rửa chén |
냄비 닦기 수세미 |
Miếng rửa chén |
믹서기 |
Máy xay sinh tố |
냄비 |
Nồi |
캐서롤 |
Nồi hầm |
토스터 |
Máy nướng bánh mì |
로우스트 팬 |
Khay nướng |
행주 |
Khăn lau |
걸이 |
Móc |
옷걸이 |
Móc quần áo |
옷장 |
Tủ quần áo |
보석 상자 |
Hộp nữ trang |
거울 |
Gương |
솔빗 |
Lược chải đầu |
자명종 |
Đồng hồ báo thức |
서랍장 |
Bàn trang điểm |
커튼 |
Màn |
에어컨 |
Điều hòa không khí |
블라인드 |
Rèm |
층 |
Sàn nhà |
가스 |
Bếp ga |
편지함 |
Hòm thư |
소파 |
Sofa |
부엌 |
Bếp |
카페트 |
Thảm |
에어콘 |
Điều hòa |
안락의자 |
Ghế bành |
잔디 깎이 기계 |
Máy cắt cỏ |
물뿌리개 |
Bình tưới nước |
배수관 |
Ống thoát nước |
화면 |
Màn hình |
글러브 |
Găng tay |
석쇠 |
Bếp than |
연탄 |
Than |
안락 의자 |
Ghế dài |
작업용 장갑 |
Găng tay lao động |
모종삽 |
Cái bay |
공구 창고 |
Nhà kho |
헤지 가위 |
Kéo cắt cỏ |
삽 |
Xẻng |
안락의자 |
Ghế sofa |
원격 조종 |
Điều khiển từ xa |
텔레비전 |
Tivi |
붙박이 장 |
Hốc tường |
스테레오 시스템 |
Dàn stereo |
스피커 |
Loa |
책장 |
Tủ sách |
커튼 |
Màn cửa |
방석 |
Đệm |
소파 |
Sofa |
커피 테이블 |
Bàn uống cafe |
전등갓 |
Cái chụp đèn |
램프 |
Đèn |
작은 테이블 |
Bàn nhỏ |
도자기 |
Đồ sứ |
도자기 찬장 |
Tủ đựng đồ sứ |
의자 |
Ghế |
커피 포트 |
Bình café |
찻주전자 |
Ấm trà |
컵 |
Tách trà |
은그릇 |
Bộ dao nia |
설탕 그릇 |
Chén đựng đường |
크리머 |
Kem |
샐러드 접시 |
Bát đựng salad |
불꽃 |
Ngọn lửa |
양초 |
Nến |
식탁보 |
Khăn trải bàn |
냅킨 |
Khăn ăn |
점시 |
Đĩa |
냉장고 |
Tủ lạnh |
냉동 장치 |
Tủ đông |
얼음 쟁반 |
Khay đá |
캐비닛 |
Ngăn tủ |
전자 레인지 |
Lò vi sóng |
믹싱 볼 |
Bát trộn |
밀방망이 |
Đồ cán bột |
도마 |
Thớt |
조리대 |
Bàn bếp |
찻주전자 |
Ấm pha trà |
버너 |
Lửa bếp |
난로 |
Bếp |
커피 메이커 |
Máy pha cafe |
오븐 |
Lò nướng |
그릴 |
Ngăn nướng |
후라이팬 |
Chảo |
과즙짜는 기구 |
Máy ép nước trái cây |
휴지 |
Khăn giấy |
머리판 |
Đầu bảng |
베개 |
Gối |
매트리스 |
Nệm |
침대 |
Giường |
목도리 |
Mền |
침대 덮개 |
Ga trải giường |
발판 |
Chân giường |
전등 스위치 |
Công tắc đèn |
전화 |
Dây |
침실용 탁자 |
Bàn để đèn ngủ |
깔개 |
Thảm |
정리장 |
Ngăn kéo để đồa |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
선생님 |
Giáo viên |
학생 |
Học sinh |
학교 |
Trường học |
유치원 |
Trường mầm non |
초등학교 |
Trường cấp 1 |
중학교 |
Trường cấp 2 |
고등학교 |
Trường cấp 3 |
대학교 |
Đại học |
전문 대학 |
Trường cao đẳng |
대학원 |
Viện cao học |
석사 |
Thạc sĩ |
박사 |
Tiến sĩ |
대학총장 |
Viện trưởng |
공부하다 |
Học tập |
연구하다 |
Nghiên cứu |
질문하다 |
Câu hỏi |
문법 |
Ngữ pháp |
수업 |
Tiết học |
단어 |
Từ ngữ |
독학하다 |
Tự học |
노력하다 |
Nỗ lực |
열심하다 |
Chăm chỉ |
그만두다 |
Từ bỏ |
학기초 |
Đầu học kỳ |
중간 시험 |
Thi giữa kỳ |
기말 시험 |
Thi cuối kỳ |
시간표 |
Thời gian biểu |
북 |
Cái trống |
전과 |
Toàn bộ các khoa |
수학 |
Môn toán |
문학 |
Môn văn |
영어 |
Tiếng anh |
외국어 |
Ngoại ngữ |
화학 |
Hóa học |
물리 |
Vật lý |
생물학 |
Sinh vật học |
지리 |
Địa lý |
역사 |
Lịch sử |
컴퓨터 공학 |
Khoa học máy tính |
공민/국민 |
Công dân |
체육 |
Thể dục |
체육전문가 |
Nhà thể dục |
운동하다 |
Tập thể dục |
전문 |
Chuyên môn |
일반교양과목 |
Môn học chung |
자유선택 과목 |
Môn học tự chọn |
연구소 |
Phòng nghiên cứu |
장비실 |
Phòng thiết bị |
교실/강의실 |
Phòng học |
도서관 |
Thư viện |
독서 |
Đọc sách |
식당 |
Nhà ăn |
경비실 |
Phòng bảo vệ |
여름 방학 |
Nghỉ hè |
겨울 방학 |
Nghỉ đông |
입학 |
Nhập học |
재학 |
Theo học |
재학기간 |
Thời gian theo học |
시험장 |
Điểm thi |
합격하다 |
Thi đỗ |
불합격하다 |
Thi trượt |
졸업시험 |
Thi tốt nghiệp |
졸업식 |
Lễ tốt nghiệp |
졸업증 |
Bằng tốt nghiệp |
공부를 잘하다 |
Học giỏi |
공부를 못하다 |
Học kém |
게으르다 |
Lười biếng |
게으름뱅이 |
Kẻ lười biếng |
책벌레 |
Kẻ mọt sách |
학업 성적표 |
Học bạ |
졸업증서 |
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời |
기숙사 |
Ký túc |
과학 |
Khoa học |
사회과학 |
Khoa học xã hội |
기초과학 |
Khoa học cơ bản |
심리학 |
Tâm lý học |
실습생 |
Thực tập sinh |
학사학위 |
Cử nhân |
유학생 |
Du học sinh |
학비 |
Học phí |
장학금 |
Học bổng |
교복 |
Đồng phục |
연구생 |
Nghiên cứu sinh |
교환학생 |
Học sinh trao đổi |
담임선생 |
Giáo viên chủ nhiệm |
예술 |
Nghệ thuật |
퇴학생 |
Học sinh bị đình chỉ, đuổi học |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
날씨/천후/일기 |
Thời tiết |
기후/천기 |
Khí hậu |
청천 |
Thời tiết tốt |
악천후 |
Thời tiết xấu |
쾌청 |
Thời tiết trong lành |
밝다 |
Sáng |
일기예보 |
Dự báo thời tiết |
폭염 |
Trời nóng |
전천후 |
Mọi điều kiện thời tiết |
날씨가 카랑카랑하다 |
Thời tiết đẹp |
염천 |
Khí hậu nóng bức |
구름 |
Mây |
구름이 흩어지다 |
Mây tan |
구름이 끼다 |
Mây dày |
흐림 |
Trời có mây |
바람 |
Gió |
강풍 |
Gió to |
바람이 불다 |
Gió thổi |
비 |
Mưa |
강우 |
Mưa to |
장마철 |
Mùa mưa |
비가 멈추다 |
Tạnh mưa |
이슬비/보슬비 |
Mưa phùn |
태풍 |
Bão |
홍수 |
Lũ lụt |
가뭄 |
Hạn hán |
천둥 |
Sấm |
뇌전 |
Sấm sét, tin sét đánh |
시원하다 |
Mát mẻ |
춥다 |
Lạnh |
덥다 |
Nóng |
첫추위 |
Rét đầu mùa |
눈 |
Tuyết |
눈이 내리다 |
Tuyết rơi |
눈이 녹다 |
Tuyết tan |
제설차 |
Xe quét tuyết |
초설 |
Tuyết đầu mùa |
봄눈/춘설 |
Tuyết mùa xuân |
적설 |
Tuyết phủ |
눈발서다 |
Sắp có tuyết |
백설 |
Tuyết trắng |
열대 |
Nhiệt đới |
열대 저기압 |
Áp thấp nhiệt đới |
아열대 |
Cận nhiệt đới |
온대 |
Ôn đới |
온대 저기압 |
Áp thấp ôn đới |
적도 |
Xích đạo |
난류 |
Dòng hải lưu nóng |
한류 |
Dòng hải lưu lạnh |
영향을 주다 |
Gây ảnh hưởng |
난류/우량 |
Lượng mưa |
기상관측소 |
Trạm khí tượng |
하늘 |
Trời |
연교차 |
Độ chênh lệch trong năm (độ ẩm, nhiệt độ) |
계절 |
Mùa |
여름 |
Mùa hè |
첫여름 |
Đầu hạ |
중복 |
Thời gian nóng nhất trong năm |
겨울 |
Mùa đông |
따뜻하다 |
Ấm áp |
햇살/빛 |
Ánh sáng |
태양 |
Mặt trời |
습도 |
Độ ẩm |
건조하다 |
Khô hanh |
안개 |
Sương mù |
짙은 안개 |
Sương mù dày |
공기 |
Không khí |
찬바람 |
Không khí lạnh |
축축한 공기 |
Không khí ẩm |
공기압력 |
Áp suất không khí |
온도 |
Nhiệt độ |
회오리바람 |
Cơn gió lốc |
가을 |
Mùa thu |
분위기 |
Bầu không khí |
이슬/서릿발 |
Sương |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
관광 |
Thăm quan du lịch |
관광객 |
Khách du lịch |
관광국가 |
Nước du lịch |
관광단 |
Đoàn du lịch |
관광버스 |
Xe buýt du lịch |
관광비 |
Phí du lịch |
관광안내소 |
Điểm hướng dẫn du lịch |
관광안내원 |
Hướng dẫn du lịch |
관광열차 |
Tàu du lịch |
여행 |
Du lịch |
여행비 |
Chi phí du lịch |
관광지 |
Điểm du lịch |
관광지도 |
Bản đồ du lịch |
여행계획 |
Kế hoạch du lịch |
여행사 |
Công ty du lịch |
오른쪽으로 가다 |
Rẽ phải |
왼쪽으로 가다 |
Rẽ trái |
예약하다 |
Đặt trước |
선택하다 |
Lựa chọn |
경찰서 |
Đồn cảnh sát |
병원 |
Bệnh viện |
횡단보도 |
Vạch kẻ đường |
국토순례 |
Du lịch xuyên đất nước |
환전하다 |
Đổi tiền |
면세점 |
Cửa hàng miễn thuế |
보험 |
Bảo hiểm |
지도 |
Bản đồ |
숙박 |
Nhà trọ |
대사관 |
Đại sứ quán |
바다 / 항구 |
Biển / Cảng |
국립공원 |
Công viên quốc gia |
기차 |
Tàu hỏa |
호텔 |
Khách sạn |
박물관 |
Bảo tàng |
독립궁 |
Dinh độc lập |
해수욕장 |
Bãi tắm |
산 / 등산하다 |
Núi / Leo núi |
휴양지 |
Điểm nghỉ dưỡng |
야외 |
Dã ngoại |
배낭여행 |
Du lịch ba lô |
역 |
Ga tàu |
보관소 |
Chỗ gửi đồ |
비행기표 |
Vé máy bay |
왕복표 |
Vé khứ hồi |
편도표 |
Vé một chiều |
국제선 |
Tuyến quốc tế |
국내선 |
Tuyến nội địa |
차표 |
Vé xe |
비행취소 / 중지 |
Chuyến bay bị hủy hay tạm hoãn |
여권 |
Hộ chiếu |
짐을 찾다 |
Tìm hành lý |
비자 |
Visa |
슈퍼마켓 |
Siêu thị |
지하철 |
Tàu điện ngầm |
택시 |
Taxi |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
라이스 페이퍼 |
Bánh tráng cuốn |
새우 크래커 |
Bánh phồng tôm |
크루아상 |
Bánh sừng bò |
비스킷 |
Bánh bích quy |
샌드위치 |
Bánh sandwich |
월병 |
Bánh trung thu |
케이크, 양과자 |
Bánh ngọt |
핫케이크 |
Bánh nướng |
구운빵 |
Bánh mì lát nướng |
백빵 |
Mì trắng |
머핀 |
Bánh nướng xốp |
빵 |
Bánh mì |
팬케이크 |
Bánh xèo |
만두 |
Bánh bao |
찜빵 |
Bánh hấp |
스펀지 케이크 |
Bánh bò |
이탈리아식 국수 |
Mì ý |
국수 |
Hủ tiếu, phở |
버미첼리 |
Miến |
라면 |
Mì gói |
볶음 국수 |
Mì xào |
스파게티 |
Mì Spaghetti |
죽 |
Cháo |
밥 |
Cơm |
볶음 밥 |
Cơm chiên |
백밥 |
Cơm trắng |
뻥튀기 |
Bánh gạo |
생선회 |
Gỏi cá |
미역 |
Canh rong biển |
녹차 |
Trà xanh |
꼬리곰탕 |
Canh đuôi bò |
김 |
Rong biển |
김치 |
Kim chi |
깍두기 |
Kim chi củ cải |
김치찌개 |
Canh kim chi |
김밥 |
Cơm cuộn rong biển |
된장찌개 |
Canh tương |
콩나물국 |
Canh giá đỗ |
순두부찌개 |
Canh đậu hũ non |
삼계탕 |
Gà hầm sâm |
잡채 |
Miến trộn |
비빔밥 |
Cơm trộn |
불고기 |
Thịt nướng |
삼겹살 |
Ba chỉ nướng |
자장면 |
Mì đen |
냉면 |
Mì lạnh |
우동 |
Mì u-don |
떡 |
Bánh gạo |
김 |
Rong biển |
쌀국수 |
Bún |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
무색의 |
Không màu |
은백색 |
Màu sáng chói |
빨간색 / 붉은색 |
Màu đỏ |
심홍색 |
Đỏ tươi |
주홍색 |
Đỏ chói |
검정색 / 까만색 |
Màu đen |
하얀색 / 흰색 |
Màu trắng |
노란색 / 황색 |
Màu vàng |
주황색/ 오렌지색 |
Màu da cam |
암녹색 |
Màu xanh lá cây |
초록색 / 녹색 |
Màu xanh lá |
분홍색 |
Màu hồng |
장밋빛 |
Hồng nhạt |
청록색 |
Màu lam |
갈색 / 밤색 |
Màu nâu |
보라색 |
Màu tím |
회색 |
Màu xám |
파란색/청색/ 푸른색 |
Xanh nước biển |
은색 |
Màu bạc |
금색 |
Màu vàng |
색깔이 진하다 |
Màu đậm |
색깔이 연하다 |
Màu nhạt |
색깔이 어둡다 |
Màu tối |
색깔이 밝다 |
Màu sáng |
Tiếng Hàn |
Tiếng Việt |
월요일 |
Thứ 2 |
화요일 |
Thứ 3 |
수요일 |
Thứ 4 |
목요일 |
Thứ 5 |
금요일 |
Thứ 6 |
토요일 |
Thứ 7 |
일요일 |
Chủ nhật |
이번주 |
Tuần này |
지난주 |
Tuần trước |
다음주 |
Tuần sau |
주말 |
Cuối tuần |
이번달 |
Tháng này |
다음달 |
Tháng sau |
점심 |
Buổi trưa, bữa trưa |
저녁 |
Buổi tối, bữa tối |
오전 |
Buổi sáng |
오후 |
Buổi chiều |
낮 |
Ban ngày |
새벽 |
Sáng sớm, mờ sáng |
밤 |
Đêm |
오늘 |
Hôm nay |
내일 |
Ngày mai |
모레 |
Ngày kia |
=> Duhoc24h đã liệt kê ra những từ vựng cơ bản theo chủ đề mà các bạn cần lưu ý trong tiếng Hàn. Chúc các bạn học tốt
22-03-2024
30-05-2024
05-04-2024
22-03-2024
13-04-2024
30-05-2024
19-02-2025
06-02-2025
06-02-2025
17-01-2025
17-01-2025
17-01-2025
17-01-2025
17-01-2025
16-01-2025
16-01-2025
Giấy phép số 4414 do Sở giáo dục Đào tạo Thành Phố Hà Nội cấp