Tóm tắt nội dung [Ẩn]
Tên tiếng Hàn: 한양여자대학교
Tên tiếng Anh: Hanyang Women’s College (HYWU)
Loại hình: Tư thục
Ngày thành lập: 20/12/1974
Địa chỉ: 200, Salgoji-gil, Seongdong-Gu, Seoul, Hàn Quốc
Điện thoại: +82-2-2290-2114 Fax: +82-2-2291-6111
Website: hywu.ac.kr
Trường Cao đẳng Hanyang tọa lạc tại Seoul, trung tâm văn hóa và kinh tế của Hàn Quốc, điều này mang lại cho sinh viên nhiều cơ hội tiếp xúc với các hoạt động xã hội và nghề nghiệp. Trường nổi bật với sự tập trung vào việc đào tạo các nữ sinh trở thành những nhà lãnh đạo và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, công nghệ đến nghệ thuật và quản lý.
Trường Cao đẳng Hanyang tự hào với cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm các phòng học trang bị thiết bị công nghệ tiên tiến, thư viện rộng rãi với nhiều tài liệu học tập và nghiên cứu, và các trung tâm hỗ trợ sinh viên. Ký túc xá của trường cũng được trang bị đầy đủ tiện nghi, đảm bảo một môi trường sống và học tập thuận lợi cho sinh viên.
Trường cung cấp nhiều loại học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên dựa trên thành tích học tập và nhu cầu tài chính. Các học bổng này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên và khuyến khích họ nỗ lực trong học tập. Ngoài ra, trường cũng có các chương trình tư vấn học tập và nghề nghiệp, hỗ trợ sinh viên trong việc phát triển kỹ năng cá nhân và chuẩn bị cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Cao đẳng Hanyang chú trọng đến việc phát triển toàn diện cho sinh viên, không chỉ trong học tập mà còn trong các hoạt động ngoại khóa. Trường tổ chức nhiều câu lạc bộ và hoạt động văn hóa, thể thao, và tình nguyện, giúp sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp và làm việc nhóm.
Với mạng lưới đối tác rộng rãi và các mối quan hệ với các doanh nghiệp và tổ chức trong và ngoài nước, Cao đẳng nữ Hanyang giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp. Trường thường xuyên tổ chức các hội thảo nghề nghiệp và các sự kiện kết nối giữa sinh viên và các nhà tuyển dụng.
Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình học tiếng |
Học phí |
Chương Trình Tiếng Hàn Cơ Bản |
1,200,000 KRW = 22,080,000 VND |
Chương Trình Tiếng Hàn Trung Cấp |
1,500,000 KRW = 27,600,000 VND |
Chương Trình Tiếng Hàn Nâng Cao |
1,800,000 KRW = 33,120,000 VND |
Cao đẳng nữ Hanyang (Hanyang Women’s University) có các ngành đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển nghề nghiệp của sinh viên. Dưới đây là tổng quan về các khoa và ngành đào tạo tại trường:
Khoa Kinh Tế và Quản Trị
Ngành Kinh Tế: Cung cấp kiến thức về nguyên lý kinh tế, phân tích tài chính, và quản lý doanh nghiệp.
Ngành Quản Trị Kinh Doanh: Đào tạo về quản lý doanh nghiệp, marketing, và quản lý dự án.
Khoa Khoa Học Xã Hội
Ngành Tâm Lý Học: Tập trung vào nghiên cứu tâm lý con người và các phương pháp điều trị.
Ngành Xã Hội Học: Phân tích các vấn đề xã hội và sự thay đổi trong xã hội.
Ngành Quan Hệ Quốc Tế: Nghiên cứu các vấn đề toàn cầu và quan hệ giữa các quốc gia.
Khoa Nghệ Thuật và Thiết Kế
Ngành Thiết Kế Đồ Họa: Hướng dẫn về thiết kế đồ họa, truyền thông và mỹ thuật ứng dụng.
Ngành Thiết Kế Thời Trang: Đào tạo về thiết kế thời trang và quản lý ngành công nghiệp thời trang.
Khoa Khoa Học Sức Khỏe
Ngành Điều Dưỡng: Cung cấp kiến thức và kỹ năng để làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Ngành Khoa Học Sức Khỏe: Tập trung vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp chăm sóc sức khỏe.
Khoa Giáo Dục
Ngành Giáo Dục Mầm Non: Đào tạo về phương pháp giáo dục và chăm sóc trẻ em từ khi còn nhỏ.
Ngành Giáo Dục Tiểu Học: Chuẩn bị sinh viên cho công việc giảng dạy ở bậc tiểu học.
Khoa Khoa học và Công Nghệ
Ngành Khoa học Máy Tính: Cung cấp kiến thức về lập trình, phát triển phần mềm, và hệ thống thông tin.
Ngành Công Nghệ Thông Tin: Đào tạo về quản lý công nghệ thông tin và ứng dụng trong các tổ chức.
Khoa Luật
Ngành Luật: Đào tạo về các nguyên lý pháp lý, luật dân sự, luật hình sự, và các lĩnh vực pháp lý khác.
Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa
Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc: Học về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử Hàn Quốc.
Ngành Ngôn Ngữ Anh: Cung cấp đào tạo về ngôn ngữ và văn hóa Anh.
Chương trình học |
Học phí |
Khoa Kinh Tế và Quản Trị |
3,000,000 KRW = 55,200,000 VND |
Khoa Khoa Học Xã Hội |
2,800,000 KRW = 51,520,000 VND |
Khoa Nghệ Thuật và Thiết Kế |
3,200,000 KRW = 58,880,000 VND |
Khoa Khoa Học Sức Khỏe |
3,500,000 KRW = 64,400,000 VND |
Khoa Giáo Dục |
3,000,000 KRW = 55,200,000 VND |
Khoa Khoa học và Công Nghệ |
3,300,000 KRW = 60,720,000 VND |
Khoa Luật |
3,600,000 KRW = 66,240,000 VND |
Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa |
2,900,000 KRW = 53,360,000 VND |
Học bổng ưu tú
- Sinh viên mới nhập học: Học viên có điểm đầu vào 8.5 trở lên
- Sinh viên đang học: Điểm cao nhất cho mỗi học kỳ
Học bổng thành tích
- Loại 1: Sinh viên thuộc top 40% của trường
- Loại 2: Sinh viên thuộc top 60% của trường
Học bổng gia đình: Sinh viên có chị/em gái đồng thời đang theo học tại trường (Học kỳ trước phải đạt 7/10)
Học bổng nghệ thuật: Dành cho sinh viên có năng khiếu, thành tích đặc biệt trong ngành nghệ thuật & thể thao
Học bổng khuyến khích học tập: Dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn và thành tích học tập khá trở lên
22-03-2024
30-05-2024
05-04-2024
22-03-2024
13-04-2024
30-05-2024
18-02-2025
18-02-2025
18-02-2025
15-01-2025
15-01-2025
15-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
Giấy phép số 4414 do Sở giáo dục Đào tạo Thành Phố Hà Nội cấp