Tóm tắt nội dung [Ẩn]
» Tên tiếng Hàn: 홍익대학교
» Tên tiếng Anh: Hongik University
» Loại hình: Tư thục
» Số lượng sinh viên: 17,000 sinh viên
» Học phí học tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm
» Địa chỉ: 94, Wausan-ro, Mapo-gu, Seoul, 04066, Korea
» Website: hongik.ac.kr
Đại học Hongik Hàn Quốc hay còn được gọi ngắn gọn hơn là “Hongdae”. Là một trường Đại học tư thục ở Mapo-gu, trung tâm thành phố Seoul Hàn Quốc. Đại học Hongik nằm trên con đường nổi tiếng dành cho học sinh của thủ đô Seoul, vẫn được các bạn sinh viên gọi với tên Hongdae.
Trường có 4 cơ sở: Seoul, Daehak-ro, Sejong và Hwaseong. Tổng số sinh viên theo học tại trường hiện có khoảng 18,000 sinh viên. Trường có thế mạnh đặc biệt về các ngành nghệ thuật và thiết kế. Trường Đại học Hongik Hàn Quốc bao gồm: 10 trường Đại học chuyên ngành (11 ngành học, 27 khoa), 5 ngành học, 1 khoa và 12 khoa sau Đại học.
Trường đại học Hongik luôn khuyến khích sự sáng tạo và rèn luyện tính độc lập của sinh viên. Sinh viên được trang bị các kỹ năng cần thiết để hòa nhập với thời đại cùng các kiến thức chuyên môn vững vàng.
- 8 năm liên tiếp được chọn là trường Đại học xuất sắc trong việc cải cách Giáo dục do Bộ công nghệ Khoa học Giáo dục bình chọn.
- 3 năm liên tiếp được chọn là trường Đại học ưu tú đặc biệt trong lĩnh vực Thiết kế
– Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm với GPA từ 6.5 trở lên
– Bố mẹ có quốc tịch nước ngoài
– Sức khỏe tốt
– Kèm thư giới thiệu của giáo viên trường THPT hoặc đại học sinh viên đã tốt nghiệp (tiếng Hàn hoặc Anh)
– Sinh viên nộp 5 bài vẽ gốc (tối đa 5 bài vẽ) kèm chữ ký trên portfolio
– Nộp kèm video trình diễn bài hát, nhảy múa, đàn nhạc, sáng tác nhạc trên piano hoặc ghi-ta,…
– Thời lượng video: dưới 3 phút
– Ngôn ngữ sử dụng trong video: tiếng Hàn hoặc tiếng Anh
Thời gian nhập học Tháng 3,6,9,12
Thời lượng 4 kỳ/năm
Số lượng sinh viên 15-20 học viên/lớp
Giảng viên
- Có học vị thạc sĩ trở lên
- Có đầy đủ kiến thức về ngôn ngữ và đất nước Hàn Quốc
- Có kinh nghiệm dày dặn trong đào tạo tiếng Hàn
Học phí 6,600,000 won/năm (132,000,000 đồng)
Phân loại |
Mức học bổng |
Điều kiện |
Xuất sắc |
1,650,000 KRW (100% học phí) |
Hạng 1 mỗi cấp |
Ưu tú |
1,155,000 KRW (70% học phí) |
Hạng 2 mỗi cấp |
Khuyến khích |
825,000 KRW (50% học phí) |
Hạng 3 mỗi cấp |
Chăm chỉ |
150,000 KRW (~10% học phí) |
Top 10% mỗi cấp |
Nghệ Thuật - 4,000,000 – 5,000,000 KRW / học kỳ
Nghệ Thuật Thị Giác (Visual Arts): Chương trình này tập trung vào các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống và hiện đại, bao gồm hội họa, điêu khắc, và nghệ thuật số. Sinh viên học cách phát triển phong cách cá nhân và kỹ năng sáng tạo thông qua các dự án thực tế và triển lãm.
Thiết Kế Đồ Họa (Graphic Design): Chuyên ngành này dạy sinh viên cách sử dụng các công cụ thiết kế đồ họa để tạo ra hình ảnh truyền thông, bao bì, và các sản phẩm truyền thông đa phương tiện. Chương trình cung cấp kiến thức về lý thuyết màu sắc, typografi, và thiết kế giao diện người dùng (UI).
Thiết Kế - 4,500,000 – 5,500,000 KRW / học kỳ
Thiết Kế Nội Thất (Interior Design): Sinh viên học cách thiết kế không gian sống và làm việc, từ lựa chọn vật liệu và màu sắc đến việc lập kế hoạch bố trí không gian. Chương trình bao gồm cả thiết kế không gian và nghiên cứu về nhu cầu của người sử dụng.
Thiết Kế Thời Trang (Fashion Design): Chuyên ngành này tập trung vào việc thiết kế trang phục và phụ kiện thời trang. Sinh viên học cách phát triển bộ sưu tập thời trang, từ việc thiết kế đến việc sản xuất và tiếp thị sản phẩm.
Kiến Trúc - 5,000,000 – 6,000,000 KRW / học kỳ
Kiến Trúc (Architecture): Chương trình đào tạo kiến trúc cung cấp kiến thức về thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc, bao gồm các kỹ thuật xây dựng, thiết kế bền vững, và quy hoạch đô thị. Sinh viên học cách kết hợp chức năng và thẩm mỹ trong thiết kế kiến trúc.
Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn- 3,500,000 – 4,500,000 KRW / học kỳ
Tâm Lý Học (Psychology): Chuyên ngành này nghiên cứu về hành vi và tâm lý con người, bao gồm các lĩnh vực như tâm lý học phát triển, tâm lý học xã hội, và tâm lý học lâm sàng.
Nhân Văn (Humanities): Chương trình học nhân văn tại Hongik bao gồm các lĩnh vực như văn học, lịch sử, và triết học. Sinh viên học cách phân tích các tác phẩm văn học và hiểu biết về các nền văn hóa và lịch sử khác nhau.
Khoa Học Tự Nhiên - 4,000,000 – 5,000,000 KRW / học kỳ
Khoa Học Máy Tính (Computer Science): Chuyên ngành này tập trung vào việc phát triển phần mềm, lập trình, và hệ thống máy tính. Sinh viên học các ngôn ngữ lập trình, cấu trúc dữ liệu, và các công nghệ phần mềm hiện đại.
Khoa Học Sinh Học (Biology): Chương trình này bao gồm nghiên cứu về sinh vật học, di truyền học, và sinh thái học. Sinh viên học cách nghiên cứu và phân tích các hiện tượng sinh học và môi trường.
Kinh Doanh và Quản Lý - 4,500,000 – 5,500,000 KRW / học kỳ
Quản Trị Kinh Doanh (Business Administration): Chuyên ngành này cung cấp kiến thức về các nguyên tắc quản lý, tiếp thị, tài chính, và chiến lược kinh doanh. Sinh viên học cách điều hành và quản lý các doanh nghiệp hiệu quả.
Kinh Doanh Quốc Tế (International Business): Chương trình tập trung vào quản lý kinh doanh toàn cầu, chiến lược quốc tế, và giao tiếp văn hóa. Sinh viên học cách điều hành các hoạt động kinh doanh trong môi trường quốc tế.
Khoa Học Môi Trường và Nông Nghiệp - 4,000,000 – 5,000,000 KRW / học kỳ
Khoa Học Môi Trường (Environmental Science): Sinh viên học về các vấn đề môi trường, bao gồm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, phát triển bền vững, và các chính sách môi trường.
Nông Nghiệp (Agriculture): Chương trình này tập trung vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất nông nghiệp bền vững và hiệu quả.
Y Tế và Sức Khỏe - 5,500,000 – 6,500,000 KRW / học kỳ
Y Học (Medicine): Chuyên ngành y học cung cấp nền tảng về y lý, sinh lý học, và các kỹ năng lâm sàng cần thiết để trở thành bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế khác.
Khoa Học Sức Khỏe (Health Sciences): Sinh viên học về các phương pháp chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu dịch tễ học, và quản lý y tế.
Yêu cầu về năng lực ngoại ngữ:
- TOPIK cấp 3 trở lên; hoặc: TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600, TOEIC 685
- Với ngành Lịch sử nghệ thuật: TOPIK cấp 5 trở lên
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Hongik Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Học bổng đại học (28 loại)
Kết nối với các nguồn tài trợ tư nhân và học bổng liên quan (hơn 70 loại)
Học bổng toàn cầu Hongik
- Học sinh nước ngoài, theo đó cả cha và mẹ đều là người nước ngoài sẽ được trao học bổng Hongik Global như sau:
- Học kỳ đầu tiên: 900.000 KRW được trao cho tất cả sinh viên trừ sinh viên theo học trường Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật
GPA kỳ trước |
Học bổng |
4.0 trở lên |
100% |
Từ 3.5 và dưới 4.0 |
80% |
Từ 3.0 và dưới 3.5 |
60% |
Từ 2.5 và dưới 3.0 |
40% |
từ 2.0 đến 2.5 |
1,200,000 won (~23.000.000 VNĐ) |
Từ học kỳ thứ hai: Học phí một phần sẽ được trao cho sinh viên tùy theo điểm trung bình của học kỳ trước (bao gồm cả sinh viên Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật), những người đã đạt được nhiều hơn hoặc bằng 12 đơn vị.
Trường Đại học Hongik có hai khu học xá chính đặt tại ở Seoul và Sejong. Tại mỗi địa điểm đều có kí túc xá của trường.
Tại Seoul, trường có 2 kí túc xá cho sinh viên Đại học và 1 kí túc cho sinh viên Sau đại học. Tại Sejong, trường có 2 kí túc xá cho sinh viên học chuyên ngành. Mỗi khu kí túc xá có đầy đủ tiện nghi sinh hoạt, đảm bảo cho việc sinh hoạt và học tập của sinh viên. Mỗi phòng có 2 đến 4 người , và tùy từng phòng sẽ được cho phép nấu ăn trong phòng hay không.
Bên cạnh đó, trường còn có ngân hàng, bưu điện, hiệu sách, văn phòng công ty du lịch, nhà hàng… giành riêng cho sinh viên, giảng viên và nhân viên trong trường. Hệ thống sân vận động, hồ bơi, phòng tập thể hình, sân bóng rổ, phòng y tế sẽ đảm bảo du học sinh có một cuộc sống khỏe mạnh cả về thể chất và tinh thần khi học tập và sinh sống tại Hàn Quốc.
Ký túc xá |
Chi phí |
Gongguk Hall |
200,000 – 400,000 KRW / tháng |
Hyehwa Hall |
300,000 – 500,000 KRW / tháng |
Gongdeok Hall |
400,000 – 700,000 KRW / tháng |
-> Vậy là DUHOC24H vừa điểm qua những thông tin chính về Hongik University. Chúc học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc.
22-03-2024
30-05-2024
05-04-2024
22-03-2024
13-04-2024
30-05-2024
18-02-2025
18-02-2025
18-02-2025
15-01-2025
15-01-2025
15-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
06-01-2025
Giấy phép số 4414 do Sở giáo dục Đào tạo Thành Phố Hà Nội cấp